Từ tiếng Trung
词汇
cí huì
variant of 詞彙|词汇[ci2 hui4]
Phồn thể: 詞彙
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- variant of 詞彙|词汇[ci2 hui4]
- vocabulary
- list of words (e.g. for language teaching purposes)
- word
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 词 · 汇
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cí huì
variant of 詞彙|词汇[ci2 hui4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 词 · 汇
Từ vựng