Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

典型

diǎn xíng

model

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • model
  • typical case
  • archetype
  • typical
  • representative

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 典 · 型

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả