Từ tiếng Trung
雅典
yǎ diǎn
Athens, capital of Greece
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Athens, capital of Greece
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 雅 · 典
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yǎ diǎn
Athens, capital of Greece
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 雅 · 典
Từ vựng