Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

雅克

yǎ kè

Jacques (name)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Jacques (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 雅 · 克

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả