Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
雅各
Từ tiếng Trung
Lưu
雅各
yǎ gè
Jacob (name)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Jacob (name)
James (name)
Các chữ trong từ này
雅
yǎ
12 nét
elegant, graceful, refined
各
gè
6 nét
individual
Từ thường dùng: 雅 · 各
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
雅典
yǎ diǎn
Athens, capital of Greece
雅虎
yǎ hǔ
Yahoo, Internet portal
雅克
yǎ kè
Jacques (name)
雅思
yǎ sī
IELTS (International English Language Testing System)