Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

雅各

yǎ gè

Jacob (name)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Jacob (name)
  • James (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 雅 · 各

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả