Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

经典

jīng diǎn

the classics

Phồn thể: 經典

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the classics
  • scriptures
  • classical
  • classic (example, case etc)
  • typical

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 经 · 典

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả