Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

经理

jīng lǐ

manager

Phồn thể: 經理

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • manager
  • director
  • CL:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 经 · 理

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả