Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

经常

jīng cháng

frequently; constantly; regularly; often

Phồn thể: 經常

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • frequently; constantly; regularly; often
  • day-to-day; everyday; daily

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 经 · 常

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ jīng cháng qù nà ge gōng yuán。

I often go to that park.