Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

经营

jīng yíng

to engage in (business etc); to run; to operate

Phồn thể: 經營

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to engage in (business etc); to run; to operate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 经 · 营

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả