Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

经验

jīng yàn

experience

Phồn thể: 經驗

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • experience
  • to go through; to experience

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 经 · 验

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả