Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

经历

jīng lì

to experience; to go through

Phồn thể: 經歷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to experience; to go through
  • experience (CL:段[duan4],次[ci4])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 经 · 历

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả