Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

总共

zǒng gòng

altogether; in sum; in all; in total

Phồn thể: 總共

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • altogether; in sum; in all; in total

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 总 · 共

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả