Từ tiếng Trung
躲藏
duǒ cáng
to conceal oneself
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to conceal oneself
- to go into hiding
- to take cover
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 躲 · 藏
Từ vựng
Từ tiếng Trung
duǒ cáng
to conceal oneself
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 躲 · 藏
Từ vựng