Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

躲开

duǒ kāi

to stay out of (hot water, trouble, awkward situation etc)

Phồn thể: 躲開

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stay out of (hot water, trouble, awkward situation etc)
  • to avoid (sb)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 躲 · 开

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả