Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

众多

zhòng duō

numerous

Phồn thể: 衆多

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • numerous

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 众 · 多

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả