Chữ Hán
綵
cǎi
motley, variegated
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- motley, variegated
- variant of 彩[cai3]
Giản thể / Phồn thể
彩→綵
Dạng biến thể: 䌽
Thứ tự nét
綵Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan