Chữ Hán
疮
chuāng
boil, tumor
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- boil, tumor
- wound, sore
- sore
- skin ulcer
Giản thể / Phồn thể
疮→瘡
Thứ tự nét
疮Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
创chuàng
to establish, to create
床chuáng
bed, couch
闯chuǎng
to rush in, to charge in, to burst in
窗chuāng
window
幢chuáng
carriage curtain