Chữ Hán
狙
jū
monkey, ape
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- monkey, ape
- to spy, to watch for
- to lie in ambush
- macaque
- to spy
Thứ tự nét
狙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
狗gǒu
dog
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
猪zhū
pig, hog, wild boar
猫māo
cat
犯fàn
criminal
狼láng
wolf
独dú
alone, independent, only, single, solitary
狂kuáng
insane, mad
据jù
to possess, to occupy
局jú
bureau, office
具jù
tool, implement
句jù
sentence, clause, phrase, paragraph
剧jù
theatrical plays, opera, drama
举jǔ
to raise
居jū
to live, to reside
距jù
distance, gap