Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

狙击

jū jī

to snipe (shoot from hiding)

Phồn thể: 狙擊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to snipe (shoot from hiding)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 狙 · 击

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả