Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
狙击手
Từ tiếng Trung
Lưu
狙击手
jū jī shǒu
sniper
Nghe
Phồn thể:
狙擊手
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sniper
marksman
Các chữ trong từ này
狙
jū
8 nét
monkey, ape
击
jī
5 nét
to strike, to hit, to beat
手
shǒu
4 nét
hand
Từ thường dùng: 狙 · 击 · 手
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
狙击
jū jī
to snipe (shoot from hiding)