Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

痔疮

zhì chuāng

hemorrhoid

Phồn thể: 痔瘡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hemorrhoid

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 痔 · 疮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.