Chữ Hán
谅
liàng
to excuse, to forgive
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to excuse, to forgive
- to guess, to presume
- to show understanding
- to excuse
- to presume
Giản thể / Phồn thể
谅→諒
Thứ tự nét
谅Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
两liǎng
two, both, pair, couple
量liàng
measure, volume
辆liàng
measure word for vehicles
梁liáng
bridge
亮liàng
bright, brilliant, radiant, light
粮liáng
food, grain, provisions
凉liáng
cool, cold
良liáng
good, virtuous, respectable