Từ tiếng Trung
谅解
liàng jiě
to understand
Phồn thể: 諒解
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to understand
- to make allowances for
- understanding
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 谅 · 解
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
liàng jiě
to understand
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 谅 · 解
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.