Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

原谅

yuán liàng

to excuse

Phồn thể: 原諒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to excuse
  • to forgive
  • to pardon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 原 · 谅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả