Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

体谅

tǐ liàng

to empathize

Phồn thể: 體諒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to empathize
  • to allow (for sth)
  • to show understanding
  • to appreciate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 体 · 谅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả