Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

娄

lóu

a constellation

9 nétBộ thủ 女Số 3088Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a constellation
  • to wear
  • surname
  • surname Lou
  • one of the 28 lunar mansions in Chinese astronomy

Giản thể / Phồn thể

娄→婁

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A woman 女 looking up at a star 米

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

娄

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan