Chữ Hán
篓
lǒu
bamboo basket
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bamboo basket
- basket
Giản thể / Phồn thể
篓→簍
Bộ phận
Thứ tự nét
篓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
楼lóu
multi-story building
漏lòu
to leak, to drip
喽lóu
used in onomatopoetic expressions
搂lǒu
to embrace, to hug
娄lóu
a constellation
嵝lǒu
the Goulou mountain in Hunan
陋lòu
coarse, crude