Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

籼

xiān

non-glutinous long-grain rice

9 nétBộ thủ 米Số 3944Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • non-glutinous long-grain rice
  • long-grained rice
  • same as 秈

Giản thể / Phồn thể

籼→秈

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

rice

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

籼

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan