Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嵝

lǒu

the Goulou mountain in Hunan

12 nétBộ thủ 山Số 4285Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the Goulou mountain in Hunan
  • mountain peak

Giản thể / Phồn thể

嵝→嶁

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mountain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嵝

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan