Chữ Hán
喽
lóu
used in onomatopoetic expressions
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- used in onomatopoetic expressions
- (bound form) subordinates in a gang of bandits
- (final particle equivalent to 了[le5])
- (particle calling attention to, or mildly warning of, a situation)
Pinyin
lóulou
Giản thể / Phồn thể
喽→嘍
Thứ tự nét
喽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
楼lóu
multi-story building
漏lòu
to leak, to drip
搂lǒu
to embrace, to hug
娄lóu
a constellation
篓lǒu
bamboo basket
嵝lǒu
the Goulou mountain in Hunan
陋lòu
coarse, crude