Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

好久

hǎo jiǔ

(coll.) a long time

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (coll.) a long time

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 好 · 久

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả