Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蟮

shàn

earthworm

18 nétBộ thủ 虫Số 3707

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • earthworm
  • used in 蛐蟮[qu1 shan5] and 曲蟮[qu1 shan5]

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

worm

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蟮

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan