Chữ Hán
韦
wéi
tanned leather
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tanned leather
- surname
- surname Wei
- soft leather
Giản thể / Phồn thể
韦→韋
Thứ tự nét
韦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan