Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

津巴布韦

jīn bā bù wéi

Zimbabwe

Phồn thể: 津巴布韋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Zimbabwe

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 津 · 巴 · 布 · 韦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả