Từ tiếng Trung
津巴布韦
jīn bā bù wéi
Zimbabwe
Phồn thể: 津巴布韋
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Zimbabwe
Các chữ trong từ này
津jīn9 nétsaliva, sweat巴bā4 nétto desire, to wish for布bù5 nétcotton, linen, textiles韦wéi4 néttanned leather
Từ thường dùng: 津 · 巴 · 布 · 韦
Từ vựng