Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
津贴
Từ tiếng Trung
Lưu
津贴
jīn tiē
allowance
Nghe
Phồn thể:
津貼
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
allowance
Các chữ trong từ này
津
jīn
9 nét
saliva, sweat
贴
tiē
9 nét
to stick, to paste
Từ thường dùng: 津 · 贴
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
津巴布韦
jīn bā bù wéi
Zimbabwe
津津有味
jīn jīn yǒu wèi
with keen interest (idiom); with great pleasure; with gusto; eagerly