Từ tiếng Trung
津津有味
jīn jīn yǒu wèi
with keen interest (idiom)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- with keen interest (idiom)
- with great pleasure
- with gusto
- eagerly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 津 · 津 · 有 · 味
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jīn jīn yǒu wèi
with keen interest (idiom)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 津 · 津 · 有 · 味
Từ vựng