Từ tiếng Trung
韦伯
wéi bó
(surname) Weber; Webber; Webb
Phồn thể: 韋伯
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (surname) Weber; Webber; Webb
- weber (unit of magnetic flux, Wb)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 韦 · 伯
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wéi bó
(surname) Weber; Webber; Webb
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 韦 · 伯
Từ vựng