Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

僧

sēng

Buddhist priest, monk

14 nétBộ thủ 亻Số 2147

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Buddhist priest, monk
  • (bound form) Buddhist monk (abbr. for 僧伽[seng1 qie2])

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

person

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

僧

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan