Chữ Hán
僧
sēng
Buddhist priest, monk
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Buddhist priest, monk
- (bound form) Buddhist monk (abbr. for 僧伽[seng1 qie2])
Thứ tự nét
僧Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan