Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
僧侣
Từ tiếng Trung
Lưu
僧侣
sēng lǚ
monk
Nghe
Phồn thể:
僧侶
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
monk
Các chữ trong từ này
僧
sēng
14 nét
Buddhist priest, monk
侣
lǚ
8 nét
companion
Từ thường dùng: 僧 · 侣
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
僧人
sēng rén
monk