Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

僧侣

sēng lǚ

monk

Phồn thể: 僧侶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • monk

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 僧 · 侣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả