Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高僧

gāo sēng

a senior monk

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a senior monk

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 僧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả