Chữ Hán
璇
xuán
beautiful jade
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- beautiful jade
- star
- (jade)
- variant of 璇[xuan2]
Giản thể / Phồn thể
璇→璇
Dạng biến thể: 璿
Thứ tự nét
璇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
玩wán
to play with, to joke, to entertain
王wáng
king, ruler
现xiàn
to appear, to manifest
班bān
class, squad, team, work shift
球qiú
ball, globe, sphere
理lǐ
science, reason, logic
环huán
bracelet, ring
玛mǎ
agate, cornelian
选xuǎn
to select, to elect, to choose
宣xuān
to proclaim, to declare, to announce
悬xuán
to hang, to hoist, to suspend
旋xuán
to revolve, to orbit, to return
玄xuán
deep, profound, abstruse
萱xuān
day-lily, Hemerocallis fulva
炫xuàn
to glitter, to shine
轩xuān
pavilion