Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

璇

xuán

beautiful jade

15 nétBộ thủ 王Số 2991Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • beautiful jade
  • star
  • (jade)
  • variant of 璇[xuan2]

Giản thể / Phồn thể

璇→璇

Dạng biến thể: 璿

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

An orbiting 旋 gem 王; 旋 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

璇

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan