Từ tiếng Trung
确凿
què záo
definite
Phồn thể: 確鑿
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- definite
- conclusive
- undeniable
- authentic
- also pr. [que4 zuo4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 确 · 凿
Từ vựng
Từ tiếng Trung
què záo
definite
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 确 · 凿
Từ vựng