Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
确立
Từ tiếng Trung
Lưu
确立
què lì
to establish
Nghe
Phồn thể:
確立
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to establish
to institute
Các chữ trong từ này
确
què
12 nét
certain, sure
立
lì
5 nét
to stand
Từ thường dùng: 确 · 立
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
确定
què dìng
definite; certain; fixed; to fix (on sth); to determine; to be sure; to ensure; to make c…
确实
què shí
indeed; really; reliable; real; true
确保
què bǎo
to ensure; to guarantee
确认
què rèn
to confirm; to verify; confirmation