Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

确立

què lì

to establish

Phồn thể: 確立

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to establish
  • to institute

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 确 · 立

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả