Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

枣

zǎo

date tree

8 nétBộ thủ 木Số 3056Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • date tree
  • dates, jujubes
  • surname
  • (bound form) jujube; Chinese date (Zizyphus jujuba)

Giản thể / Phồn thể

枣→棗

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Dates ⺀ falling off a tree 朿

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

枣

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan