Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肥皂

féi zào

soap

Phồn thể: 肥皁

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • soap
  • CL:塊|块[kuai4],條|条[tiao2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肥 · 皂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả