Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肥沃

féi wò

fertile

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fertile

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肥 · 沃

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả