Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
肥料
Từ tiếng Trung
Lưu
肥料
féi liào
fertilizer
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
fertilizer
Các chữ trong từ này
肥
féi
8 nét
fat, plump, obese
料
liào
10 nét
ingredients, materials
Từ thường dùng: 肥 · 料
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
肥胖
féi pàng
fat; obese
肥皂
féi zào
soap; CL:塊|块[kuai4],條|条[tiao2]
肥沃
féi wò
fertile
肥肉
féi ròu
fat (e.g. pork fat); fatty meat; (fig.) a gold mine; cash cow