Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肥料

féi liào

fertilizer

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fertilizer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肥 · 料

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả