Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肥肉

féi ròu

fat (e.g. pork fat)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fat (e.g. pork fat)
  • fatty meat
  • (fig.) a gold mine
  • cash cow

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肥 · 肉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả