Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肥胖

féi pàng

fat; obese

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fat; obese

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肥 · 胖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả