Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

胖

pàng

fat, plump, obese

9 nétBộ thủ ⺼Số 1235

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fat, plump, obese
  • a fat person
  • healthy
  • at ease
  • fat

Pinyin

pàngpán

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

flesh

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

胖

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā zuì jìn pàng le yī xiē。

He has gotten a little fatter recently.

zhè zhī māo yǒu diǎnr pàng。

This cat is a little fat.

Chữ liên quan

Chữ liên quan